pháp quyền

pháp quyền

Một nhà nước pháp quyền quản lý xã hội bằng pháp luật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lực pháp luật, quyền lực của pháp luật: Nguyên tắc theo đó mọi cá nhân tổ chức, kể cả nhà nước, đều phải tuân thủ chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Pháp luật tối thượng.
    • Thẩm quyền xét xử: Quyền hạn của một tòa án hoặc cơ quan tư pháp trong việc xem xét quyết định một vụ việc pháp lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nước pháp quyền nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật. (Một nhà nước pháp quyền nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật.)
    • Tòa án pháp quyền giải quyết các tranh chấp dân sự. (Tòa án thẩm quyền xét xử để giải quyết các tranh chấp dân sự.)
    • Nguyên tắc pháp quyền đòi hỏi mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. (Nguyên tắc pháp quyền đòi hỏi mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng pháp quyền": Hệ thống quan điểm, học thuyết nhấn mạnh vai trò tối cao của pháp luật trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội quản lý nhà nước.

    • Tư tưởng pháp quyền phương Tây ảnh hưởng lớn đến nhiều quốc gia. (Tư tưởng pháp quyền phương Tây ảnh hưởng lớn đến nhiều quốc gia.)
  • "Giới hạn pháp quyền": Phạm vi thẩm quyền pháp luật quy định cho một cơ quan hoặc chức vụ cụ thể.

    • Hiến pháp quy định giới hạn pháp quyền của các cơ quan nhà nước. (Hiến pháp quy định giới hạn thẩm quyền pháp lý của các cơ quan nhà nước.)
Biến thể từ liên quan
  • Pháp quy (danh từ, ít dùng): Cách nói tắt, đồng nghĩa với "pháp quyền", thường dùng trong một số văn bản hành chính .
  • Thẩm quyền (danh từ): Quyền hạn được pháp luật quy định để giải quyết, quyết định một công việc nào đó. Đây nghĩa gần với "pháp quyền" khi chỉ quyền xét xử.
  • Tư pháp (danh từ): Hoạt động xét xử của tòa án; một trong ba quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Quyền lực pháp luật: Nhấn mạnh đến sức mạnh, sự tối thượng của pháp luật.
  • Thẩm quyền tư pháp: Quyền hạn thuộc về hệ thống tòa án trong việc xét xử.
Các cụm từ liên quan
  • Nhà nước pháp quyền: Mô hình nhà nước trong đó pháp luật giữ vị trí tối cao, mọi hoạt động của bộ máy nhà nước công dân đều được điều chỉnh bằng pháp luật.

    • Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩamục tiêu quan trọng. (Xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩamột mục tiêu quan trọng.)
  • Nguyên tắc pháp quyền: Nguyên tắc cơ bản đòi hỏi sự tuân thủ pháp luật một cách tuyệt đối công bằng.

    • Nguyên tắc pháp quyền nền tảng của một xã hội công bằng. (Nguyên tắc pháp quyền nền tảng của một xã hội công bằng.)
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • "Rule of Law": Khái niệm tương đương trong tiếng Anh, thường được dịch "pháp quyền" hoặc "thượng tôn pháp luật", nhấn mạnh việc pháp luật phải được áp dụng công bằng cho tất cả mọi người.
  • Pháp trị: Học thuyết hoặc phương pháp cai trị dựa trên pháp luật nghiêm minh, thường được đối chiếu với "Đức trị". "Pháp quyền" một khái niệm rộng hiện đại hơn, bao hàm cả tư tưởng pháp trị.

Từ chứa "pháp quyền"